Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Lời giải Tiếng Anh lớp 9 Unit 12 Communication Global Success chi tiết
Nội dung

Lời giải Tiếng Anh lớp 9 Unit 12 Communication Global Success chi tiết

Post Thumbnail

Phần Communication Unit 12 Tiếng Anh 9 giúp các bạn học sinh tìm hiểu về cách bày tỏ niềm hy vọng và cách đáp lại. Bên cạnh đó, bài học cũng giúp các bạn thực hành đọc hiểu và phân tích các yêu cầu của các nghề nghiệp cụ thể.

Trong bài viết dưới đây, IELTS LangGo sẽ cung cấp đáp án cho các bài tập và mẫu hội thoại giúp các bạn nắm vững nội dung bài học và vận dụng hiệu quả.

I. Everyday English: Expressing hope and responding

Phần Everyday English giúp các bạn học sinh nắm được các mẫu câu dùng để bày tỏ niềm hy vọng (expressing hope) và cách đáp lại lịch sự (responding).

1. Listen and read the conversations below. Pay attention to the highlighted parts.

(Nghe và đọc các đoạn hội thoại dưới đây. Chú ý đến các phần được làm nổi bật.)

Hội thoại 1:

Minh: I've filled in the registration form. Hopefully, I'll be a member of the science club.

Minh: Tớ đã điền vào đơn đăng ký rồi. Hy vọng rằng, tớ sẽ trở thành thành viên của câu lạc bộ khoa học.

Duong: I hope so, too.

Dương: Tớ cũng hy vọng vậy.

Hội thoại 2:

Student: Here's my teacher's reference letter. I hope I'll get the job.

Học sinh: Đây là thư giới thiệu của giáo viên của em. Em hy vọng mình sẽ nhận được công việc này.

Staff: Thank you. Good luck.

Nhân viên: Cảm ơn em. Chúc may mắn.

Tổng hợp các cách bày tỏ niềm hy vọng (Expressing hope) và cách đáp lại lịch sự (Responding).

Mẫu câu bày tỏ niềm hy vọng và cách đáp lại lịch sự.
Mẫu câu bày tỏ niềm hy vọng và cách đáp lại lịch sự.

2. Work in pairs. Make similar conversations with the following situations.

(Làm việc theo cặp. Tạo các cuộc hội thoại tương tự với các tình huống sau.)

Tình huống 1: A friend has just taken part in a design competition. She is looking forward to the result. (Một người bạn vừa tham gia một cuộc thi thiết kế. Cô ấy đang mong đợi kết quả.)

Hội thoại gợi ý 1:

Friend: I've just submitted my drawing to the design competition. Hopefully, I will win the first prize. (Tớ vừa nộp bản vẽ cho cuộc thi thiết kế. Hy vọng rằng, tớ sẽ giành giải nhất.)

You: I hope so, too. Your drawing is amazing! Good luck! (Tớ cũng hy vọng vậy. Bức vẽ của cậu tuyệt lắm! Chúc may mắn!)

Hội thoại gợi ý 2:

Lan: I’ve just taken part in a design competition. (Lan: Tớ vừa tham gia một cuộc thi thiết kế.)
Mai: Really? That sounds great! (Mai: Thật à? Nghe tuyệt đấy!)
Lan: Yes, I worked very hard on it. I hope I will win a prize. (Lan: Ừ, tớ đã làm việc rất chăm chỉ cho nó. Tớ hy vọng mình sẽ giành được giải.)
Mai: I hope so, too. Good luck! (Mai: Tớ cũng hy vọng vậy. Chúc cậu may mắn!)

Tình huống 2: A teacher is asking a student to give a teacher-parent conference invitation to his / her parents. She hopes that the parents will come. (Giáo viên yêu cầu học sinh đưa giấy mời họp phụ huynh cho bố/mẹ. Cô ấy hy vọng phụ huynh sẽ đến.)

Hội thoại gợi ý 1:

Teacher: Please give this teacher-parent conference invitation to your parents. I hope they will be able to come this Sunday. (Em hãy đưa giấy mời họp phụ huynh này cho bố mẹ nhé. Cô hy vọng họ sẽ có thể đến vào Chủ nhật này.)

Student: Thank you, teacher. I hope so, too. I will give it to them right away. (Cảm ơn cô ạ. Em cũng hy vọng vậy. Em sẽ đưa cho bố mẹ ngay lập tức ạ.)

Hội thoại gợi ý 2:

Teacher: Please give this invitation to your parents. (Giáo viên: Em hãy đưa thư mời này cho bố mẹ em nhé.)
Student: Yes, teacher. I will give it to them tonight. (Học sinh: Vâng ạ. Tối nay em sẽ đưa cho họ.)
Teacher: Thank you. I hope they will come to the meeting. (Giáo viên: Cảm ơn em. Cô hy vọng bố mẹ em sẽ đến buổi họp.)
Student: I hope so, too. (Học sinh: Em cũng hy vọng vậy.)

II. What's your future job?

Trong phần này, các bạn sẽ có cơ hội thực hành đọc hiểu và phân tích các yêu cầu về Đào tạo (Training), Kỹ năng (Skills) và Phẩm chất cá nhân (Personal qualities) của các nghề nghiệp cụ thể, từ đó chọn ra nghề phù hợp với từng người.

3. Work in pairs. Read about the jobs that Khang and An want to do. Then complete the summary table.

(Làm việc theo cặp. Đọc về những công việc mà Khang và An muốn làm. Sau đó hoàn thành bảng tóm tắt.)

Nội dung bài đọc chi tiết:

Khang: I've always dreamt of this job. I'll enter a medical university. This seems to be a suitable job for me because I have good hand-eye coordination. Besides, I'm calm and decisive, so I can lead a surgical team.

Khang: Tôi luôn mơ ước về công việc này. Tôi sẽ vào một trường đại học y. Đây có vẻ là một công việc phù hợp với tôi vì tôi có sự phối hợp tay-mắt tốt. Bên cạnh đó, tôi điềm tĩnh và quyết đoán , vì vậy tôi có thể lãnh đạo một đội phẫu thuật.

An: I hope I can do this job as soon as possible. I've got hands-on training on how to use the scanner and calculator. I can do this job well because I have good basic maths skills. I'm patient and helpful to customers even when the store is busy.

An: Tôi hy vọng mình có thể làm công việc này càng sớm càng tốt. Tôi đã được đào tạo thực hành về cách sử dụng máy quét và máy tính cầm tay. Tôi có thể làm tốt công việc này vì tôi có kỹ năng toán học cơ bản tốt. Tôi kiên nhẫn và hay giúp đỡ khách hàng ngay cả khi cửa hàng đông đúc.

Đáp án:

 

Training

(Đào tạo)

Skills

(Kỹ năng)

Personal qualities (Phẩm chất cá nhân)

Khang

(1) medical degree (bằng y khoa)

hand-eye coordination (phối hợp tay-mắt)

(2) calm and decisive (điềm tĩnh và quyết đoán)

An

(3) hands-on training (đào tạo thực hành)

using some equipment having basic (4) maths skills (dùng một số thiết bị có kỹ năng toán học cơ bản)

patient and (5) helpful (kiên nhẫn và hay giúp đỡ)

 Giải thích chi tiết:

(1) - medical

Dẫn chứng: “I'll enter a medical university.” (Tôi sẽ vào một trường đại học y.)

(2) - calm

Dẫn chứng: “Besides, I'm calm and decisive, so I can lead a surgical team.” (Bên cạnh đó, tôi điềm tĩnh và quyết đoán , vì vậy tôi có thể lãnh đạo một đội phẫu thuật.)

(3) - hands-on

Dẫn chứng: “I've got hands-on training on how to use the scanner and calculator.” (Tôi đã được đào tạo thực hành về cách sử dụng máy quét và máy tính cầm tay.)

(4) - maths skills

Dẫn chứng: “I can do this job well because I have good basic maths skills.” (Tôi có thể làm tốt công việc này vì tôi có kỹ năng toán học cơ bản tốt.)

(5) - helpful

Dẫn chứng: “I'm patient and helpful to customers even when the store is busy.” (Tôi kiên nhẫn và hay giúp đỡ khách hàng ngay cả khi cửa hàng đông đúc.)

4. Work in pairs. Look at the jobs below. Which job might be appropriate for each person in 3? Explain your choice.

(Làm việc theo cặp. Nhìn vào các công việc dưới đây. Công việc nào có thể phù hợp với mỗi người ở bài 3? Giải thích sự lựa chọn của bạn.)

1. surgeon (bác sĩ phẫu thuật)

2. mechanic (thợ cơ khí)

3. nurse (y tá)

4. cashier (thu ngân).

Bài tập 4 Tiếng Anh 9 Unit 12 Communication
Bài tập 4 Tiếng Anh 9 Unit 12 Communication

Đáp án:

Khang is suitable for the job of a surgeon. (Khang rất phù hợp với nghề phẫu thuật viên.)

Giải thích: Because he wants to enter a medical university, has good hand-eye coordination, and can lead a surgical team. (Bởi vì cậu ấy muốn vào trường đại học y, có sự phối hợp tay-mắt tốt và có thể lãnh đạo đội phẫu thuật.)

An is suitable for the job of a cashier. (An là người phù hợp với công việc thu ngân.)

Giải thích: Because she knows how to use a scanner and calculator, has basic maths skills, and is helpful to customers in a busy store. (Bởi vì cô ấy biết dùng máy quét và máy tính, có kỹ năng toán cơ bản và hay giúp đỡ khách hàng ở cửa hàng đông đúc.)

5. Work in groups. Think of a job that you like or know well. Discuss the type of training, skill(s), and personal qualities which are necessary for it.

(Làm việc theo nhóm. Nghĩ về một công việc bạn thích hoặc biết rõ. Thảo luận về loại hình đào tạo, (các) kỹ năng và phẩm chất cá nhân cần thiết cho nó. Sau đó trình bày ý tưởng của nhóm và để cả lớp đoán công việc bạn đang mô tả.)

Gợi ý trả lời:

The person doing this job needs a vocational or university degree in tourism. They must have good communication skills and be fluent in foreign languages like English or Chinese. Personally, they need to be outgoing, friendly, and deeply knowledgeable about history and culture. They travel a lot with visitors. (Người làm công việc này cần bằng nghề hoặc bằng đại học về du lịch. Họ phải có kỹ năng giao tiếp tốt và thông thạo ngoại ngữ như tiếng Anh hoặc tiếng Trung. Về mặt cá nhân, họ cần hướng ngoại, thân thiện và am hiểu sâu sắc về lịch sử, văn hóa. Họ đi du lịch rất nhiều với du khách. Đó là nghề gì?)

→ He/She is a tour guide. (Anh ấy/Cô ấy là hướng dẫn viên du lịch)

Phần Communication Unit 12 lớp 9 giúp các bạn học sinh biết cách bày tỏ niềm hy vọng và đáp lại một cách lịch sự, đồng thời hiểu thêm về yêu cầu của các nghề nghiệp cụ thể.

Bên cạnh đó, 3 tiêu chí Training, Skills, Personal qualities ở bài 3 chính là dàn ý cụ thể giúp các bạn áp dụng vào phần Writing trong Unit này. Hẹn gặp lại các bạn trong các bài học tiếp theo nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ